trình diện

Học thuật
Thân thiện
trình diện

Chú rể trình diện với hai họ trong ngày cưới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đến để cho cơ quan hoặc người trách nhiệm biết mình mặt: Hành động mặt tại một địa điểm cụ thể thông báo với cá nhân hoặc tổ chức thẩm quyền về sự hiện diện của mình, thường theo quy định hoặc yêu cầu.
    • Ra mắt mọi người: Hành động xuất hiện trước một nhóm người (như gia đình, cộng đồng) lần đầu tiên một cách chính thức để được giới thiệu công nhận.
dụ sử dụng
  • Đến để cho cơ quan hoặc người trách nhiệm biết mình mặt:
    • Sinh viên mới phải đến văn phòng khoa để trình diện làm thủ tục nhập học.
    • Người lao động phải trình diện với quản lý ngay khi đến nơi làm việc.
  • Ra mắt mọi người:
    • Sau lễ cưới, chú rể ra trình diện với họ hàng nhà gái.
    • Nghệ sĩ trẻ sẽ trình diện trước khán giả trong buổi biểu diễn ra mắt tối nay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trình diệnquan chức năng": Hành động đến gặp báo cáo sự mặt với các cơ quan nhà nước, chính quyền thẩm quyền, thường nghĩa vụ pháp lý hoặc hành chính.
    • Người được triệu tập phải trình diệnquan chức năng đúng giờ.
  • "Trình diện trước tổ tiên": (Cách dùng trang trọng, trong văn cảnh gia tộc) Hành động ra mắt, giới thiệu với tổ tiên, thường trong các nghi lễ quan trọng của gia đình.
    • Đứa cháu mới sinh được đưa về quê để trình diện trước tổ tiên.
Biến thể từ gần giờng
  • Trình (động từ): Đưa ra để xem xét, phê duyệt. Từ này rộng hơn, có thể dùng cho giấy tờ, ý kiến, không nhất thiết phải bản thân người nói.
    • Trình đơn xin việc.
  • Diện (danh từ): Mặt, bề mặt. Trong "trình diện", "diện" hàm ý sự xuất hiện, mặt.
  • Ra mắt (động từ): Từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "trình diện", chỉ việc xuất hiện lần đầu trước công chúng.
    • Buổi ra mắt sách.
  • mặt (cụm động từ): Chỉ trạng thái hiện diện, thiếu tính chất chủ động thông báo hoặc giới thiệu như "trình diện".
Từ đồng nghĩa
  • Báo cáo: (nghĩa 1) Thông báo, tường trình về một việc đó, có thể bao gồm việc báo cáo sự mặt.
  • Xuất hiện: (nghĩa 2) Hiện ra, mặt trước mọi người.
  • Giới thiệu: (nghĩa 2) Đưa ra để mọi người biết đến.
Các cụm từ liên quan
  • Đến trình diện: Nhấn mạnh hành động đi đến nơi để thực hiện việc trình diện.
    • Anh ấy đã đến trình diện tại đồn công an theo giấy triệu tập.
  • Lên trình diện: Cách nói nhấn mạnh việc phải đến một cơ quan, địa điểm cấp trên hoặc trang trọng.
    • Các tân binh phải lên trình diện tại trung tâm huấn luyện.
Thành ngữ liên quan
  • "Trình diện đúng giờ, việc cũng xuôi": (Thành ngữ khuyên bảo) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giờ giấc thủ tục trình diện để mọi việc được thuận lợi.
trình diện

Chú rể trình diện với hai họ trong ngày cưới.

  1. đgt. 1. Đến để cho cơ quan hoặc người trách nhiệm biết mình mặt: trình diện với nhà chức trách. 2. Ra mắt mọi người: Chú rể trình diện hai họ.

Từ gần giống

Từ chứa "trình diện"